応募する
"応募する"의 의미는 무엇인가요?
ứng tuyển新しいプロジェクトに応募する
Ứng tuyển vào dự án mới
"応募する"의 올바른 사용법은?
Nộp đơn xin tham gia vào một vị trí, chương trình, dự án hoặc cơ hội nào đó.
就職活動で多くの企業に応募した。
Trong quá trình tìm việc, tôi đã ứng tuyển vào nhiều công ty.
このコンテストに応募する人は増えている。
Ngày càng có nhiều người đăng ký tham gia cuộc thi này.
Thường dùng trong các ngữ cảnh chính thức như xin việc, tham gia chương trình học bổng, cuộc thi, hay dự án.
Mẹo hay
Phân biệt 応募する và 申し込む
応募する thường dùng cho các trường hợp chính thức như xin việc, học bổng, cuộc thi, trong khi 申し込む có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh hơn (ví dụ: đăng ký khóa học, đặt hàng, tham gia sự kiện).
Quy tắc vàng
Cấu trúc ngữ pháp
応募する + に: Dùng để chỉ đích đến của sự ứng tuyển (ví dụ: 会社に応募する). Có thể kết hợp với danh từ chỉ vị trí (応募する職種) hoặc chương trình (応募するプログラム).
Nguồn gốc từ
Từ ghép Hán-Nhật: 応 (ứng) nghĩa là đáp ứng, hưởng ứng + 募 (mộ) nghĩa là chiêu mộ, tuyển dụng. Nghĩa gốc là 'hưởng ứng lời chiêu mộ' nhưng nay được dùng rộng rãi trong các ngữ cảnh nộp đơn tham gia.
Ghi chú sử dụng
Không dùng trong ngữ cảnh thân mật. Luôn đi kèm với danh từ chỉ vị trí, chương trình hoặc cơ hội (ví dụ: 応募する仕事, 応募するプログラム).