忍耐
sự nhẫn nại困難な状況でも忍耐強く取り組むべきだ。
Ngay cả trong hoàn cảnh khó khăn, anh cũng nên nỗ lực với sự nhẫn nại.
khả năng chịu đựng gian khổ, khó khăn trong thời gian dài mà không nản lòng
彼は忍耐力に優れている。
Anh ấy có khả năng nhẫn nại vượt trội.
忍耐は成功への鍵だ。
Sự nhẫn nại là chìa khóa dẫn đến thành công.
Thường đi kèm với các từ chỉ phẩm chất như 強い (mạnh mẽ), 力 (sức lực), hoặc 能力 (khả năng).
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 忍耐 và 我慢
忍耐 nhấn mạnh sự kiên trì lâu dài, trong khi 我慢 thường dùng cho những tình huống khó chịu ngắn hạn (ví dụ: 我慢できない tức giận ngay lập tức).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 忍耐?
Dùng khi nói về phẩm chất cá nhân (ví dụ: 彼は忍耐力がある) hoặc trong ngữ cảnh trang trọng (ví dụ: 困難を忍耐で乗り越える).
Nguồn gốc từ
Ghép từ hai chữ Hán: 忍 (nhẫn, chịu đựng) + 耐 (nại, chịu được). Cả hai đều mang nghĩa chịu đựng gian khổ, nhưng 忍耐 kết hợp hai khía cạnh: chịu đựng (忍) và kiên trì (耐).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thể hiện phẩm chất đạo đức hoặc tinh thần nghị lực. Khác với 我慢 (chịu đựng trong thời gian ngắn), 忍耐 nhấn mạnh sự kiên trì lâu dài.