必要性
"必要性"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?
tính cần thiếtこのプロジェクトの必要性を説明してください
Hãy giải thích tính cần thiết của dự án này
"必要性"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문
trang trọng
Tính chất hoặc mức độ cần thiết của một việc, một sự kiện hoặc một điều gì đó
この政策の必要性は明らかだ
Tính cần thiết của chính sách này rất rõ ràng
環境保護の必要性を認識する
Nhận thức được tính cần thiết của bảo vệ môi trường
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận chuyên nghiệp, báo cáo hoặc khi cần chứng minh một ý kiến
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ '必要' (cần thiết) và '性' (tính chất)
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc khi cần trình bày một lập luận
Phân tích từ
必要
cần thiết
root性
tính chất
suffixTừ Điển Nhật Việt