後ろ側
phía sau部屋の後ろ側に本棚があります
Có tủ sách ở phía sau phòng
trang trọng
Phía sau của một vật thể hoặc không gian
車の後ろ側に荷物を積んだ
Tôi đã đặt hàng hóa ở phía sau xe
後ろ側のドアから出てください
Vui lòng ra khỏi cửa phía sau
Thường dùng để chỉ vị trí tương đối của một vật thể hoặc không gian
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ '後ろ' (phía sau) và '側' (phía, bên)
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các mô tả về vị trí hoặc hướng của vật thể
Phân tích từ
後ろ
phía sau
root側
phía, bên
suffixTừ Điển Nhật Việt