Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 形式

形式

keishiki

"形式"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

hình thức

この契約は形式に則って締結されなければならない。

Hợp đồng này phải được ký kết theo đúng hình thức quy định.


"形式"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

chung

hình thức, hình dạng bên ngoài

書類の形式を整える。

Chuẩn bị hình thức cho tài liệu.

この儀式は形式に従って行われる。

Nghi lễ này được tiến hành theo đúng hình thức.

Thường dùng để chỉ cấu trúc, hình thức bên ngoài của một thứ gì đó, không đề cập đến nội dung bên trong.

Luật
trang trọng

hình thức (trong luật pháp, thủ tục)

法律の形式を満たす。

Đáp ứng hình thức pháp luật.

この手続きは形式上問題ない。

Thủ tục này không có vấn đề về mặt hình thức.

Trong ngữ cảnh pháp lý, nhấn mạnh vào việc tuân thủ các quy tắc, thủ tục theo luật định.

chuyên ngành

hình thức (trong toán học, logic)

数学の形式的な証明。

Chứng minh hình thức trong toán học.

Dùng trong toán học, logic để chỉ các cấu trúc, biểu thức được xây dựng theo quy tắc.

Cụm từ kết hợp

形式ばるcứng nhắc, theo hình thức形式主義chủ nghĩa hình thức形式的なmang tính hình thức形式化するhình thức hóa

Từ đồng nghĩa

形外形様式

Từ trái nghĩa

内容実質

Cụm từ liên quan

形式を重んじるcụm từ
coi trọng hình thức
形式にこだわるcụm từ
câu nệ hình thức

Mẹo hay

Phân biệt 形式 và 内容

形式 là hình thức bên ngoài, 内容 là nội dung bên trong. Ví dụ: 形式が整っている (hình thức đã hoàn chỉnh) nhưng 内容がない (không có nội dung).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 形式

Dùng khi nói về cấu trúc, hình thức, thủ tục, quy tắc theo đúng chuẩn mực (ví dụ: hợp đồng, nghi lễ, thủ tục pháp lý). Không dùng khi nói về bản chất, nội dung bên trong.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Hán 形式 (hình thức), gồm 形 (hình, dạng) + 式 (thức, kiểu mẫu). Du nhập vào tiếng Nhật dưới dạng 音読み (on'yomi) từ thời kỳ Edo.

Ghi chú sử dụng

形式 thường nhấn mạnh vào cấu trúc, hình thức bên ngoài hơn là nội dung bên trong. Có thể mang nghĩa tích cực (theo đúng quy tắc) hoặc tiêu cực (cứng nhắc, không linh hoạt) tùy ngữ cảnh.

Phân tích từ

形
hình dạng, hình thể
root
+
式
kiểu mẫu, quy tắc
root
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.