弟弟子

teiteishiÂm Hán-Việtđệ đệ tử

"弟弟子"의 의미는 무엇인가요?

học trò của học trò

彼は私の弟弟子です。

Anh ấy là học trò của học trò tôi.


"弟弟子"의 올바른 사용법은?

thông thường

Học trò của một học trò khác, tức là học trò của học trò của một thầy giáo hoặc người hướng dẫn.

弟弟子はまだ初心者です。

Học trò của học trò tôi vẫn còn là người mới bắt đầu.

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực truyền thống như võ thuật, nghệ thuật truyền thống hoặc các môn học có truyền thống thầy trò.

Cụm từ kết hợp

弟弟子の弟弟子học trò của học trò của học trò

Từ đồng nghĩa

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '弟子' (học trò) và '弟' (em trai), nghĩa đen là 'học trò của em trai', nhưng trong thực tế được sử dụng để chỉ học trò của học trò.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực truyền thống như võ thuật, nghệ thuật truyền thống hoặc các môn học có truyền thống thầy trò.

Phân tích từ

弟
em trai
root
+
弟子
học trò
root
Từ Điển Nhật Việt