Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 廃業する

廃業する

haigyō suruÂm Hán-Việttái nghiệp

"廃業する"의 의미는 무엇인가요?

ngưng kinh doanh

その会社は経営不振のため廃業することになった。

Công ty đó đã phải ngưng kinh doanh vì kinh doanh không tốt.


"廃業する"의 올바른 사용법은?

◆ Nghĩa thực sự
Không có nghĩa bóng bẩy, chỉ dùng để chỉ việc ngưng kinh doanh.
¶ Nghĩa đen
Hủy bỏ nghề nghiệp
Phân tích nghĩa đen
廃hủy bỏ+業nghề nghiệp+するlàm
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một cửa hàng hoặc công ty đóng cửa và không hoạt động anymore.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một doanh nhân nói với nhân viên rằng họ sẽ phải ngưng kinh doanh do khó khăn tài chính.
◉ Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa Nhật Bản, việc ngưng kinh doanh có thể được xem là một sự thất bại kinh doanh, và có thể gây ra những hậu quả xã hội và tài chính nghiêm trọng.
Kinh doanh
trang trọng

Ngưng hoạt động kinh doanh hoặc ngừng kinh doanh do lý do kinh tế, tài chính hoặc pháp lý.

彼は長年の赤字のために廃業することを決めた。

Ông ấy đã quyết định ngưng kinh doanh vì đã lỗ nhiều năm.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, đặc biệt là khi một công ty hoặc doanh nghiệp phải đóng cửa do khó khăn tài chính.

Cụm từ kết hợp

廃業することになるphải ngưng kinh doanh廃業を余儀なくされるbị buộc phải ngưng kinh doanh

Từ đồng nghĩa

閉店する倒産する事業を停止する

Từ trái nghĩa

開業する事業を拡大する

Cụm từ liên quan

廃業宣告cụm từ
thông báo ngưng kinh doanh

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ này thường được sử dụng trong các tài liệu kinh doanh hoặc báo cáo chính thức.

Quy tắc vàng

Khác biệt với '閉店'

'廃業する' có nghĩa là ngưng hoạt động kinh doanh hoàn toàn, trong khi '閉店' có thể chỉ tạm thời đóng cửa.

Nguồn gốc từ

Từ '廃' (tái) có nghĩa là 'hủy bỏ' hoặc 'ngưng', '業' (nghiệp) có nghĩa là 'kinh doanh' hoặc 'nghề nghiệp'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, đặc biệt là khi một công ty hoặc doanh nghiệp phải đóng cửa do khó khăn tài chính.

Phân tích từ

廃
hủy bỏ, ngưng
root
+
業
kinh doanh, nghề nghiệp
root
+
する
làm, thực hiện
suffix
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.