年

nen

"年"의 의미는 무엇인가요?

năm

今年は良い年になるといいですね。

Năm nay hy vọng sẽ là một năm tốt đẹp.


"年"의 올바른 사용법은?

trang trọng

năm (đơn vị thời gian, khoảng 365 ngày)

2023年は良い年になりました。

Năm 2023 đã trở thành một năm tốt đẹp.

来年はどんな年になるでしょうか。

Năm sau sẽ là một năm như thế nào nhỉ?

Thường dùng để chỉ khoảng thời gian 1 năm theo lịch dương hoặc lịch âm. Có thể kết hợp với số đếm (e.g., 一年: 1 năm, 二年: 2 năm).

trang trọng

tuổi (số tuổi, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về tuổi tác của người lớn tuổi)

お年はいくつですか。

Bác (cô) năm nay bao nhiêu tuổi ạ?

Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu trong các tình huống trang trọng hoặc khi hỏi tuổi người lớn tuổi. Thường thay bằng '年齢' (ねんれい, niên linh) trong văn viết.

trang trọng

năm (trong các cụm từ chỉ thời kỳ, niên hiệu)

昭和64年は平成元年でもあります。

Năm 1989 (Shōwa 64) cũng là năm đầu tiên của thời kỳ Heisei (Heisei Gannen).

Dùng trong ngữ cảnh lịch sử, niên hiệu Nhật Bản (e.g., 昭和元年: năm đầu tiên của thời Shōwa).

Cụm từ kết hợp

今年năm nay毎年hàng năm来年năm sau去年năm ngoái一年1 năm二年2 năm年賀状thiệp chúc Tết (thiệp năm mới)年始đầu năm

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

年を取るcụm từ
già đi, lớn tuổi
年が明けるcụm từ
sang năm mới, bắt đầu năm mới

Mẹo hay

Phân biệt 年 và 歳 (さい)

Trong tiếng Nhật, '年' (nen) dùng để chỉ khoảng thời gian (năm), trong khi '歳' (sai) dùng để chỉ tuổi tác (e.g., 30歳: 30 tuổi). Tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường dùng '歳' cho cả hai nghĩa. Chỉ khi viết văn bản trang trọng hoặc trong ngữ cảnh học thuật, '年' mới được dùng để chỉ tuổi.

Quy tắc vàng

Sử dụng 年 trong ngữ cảnh thời gian

Khi nói về 'năm' trong nghĩa thời gian (e.g., năm nay, năm ngoái), luôn dùng '年'. Ví dụ: 今年 (năm nay), 去年 (năm ngoái), 来年 (năm sau).

Tránh dùng 年 để chỉ tuổi trong giao tiếp thông thường

Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường dùng '歳' (sai) để chỉ tuổi. Chỉ dùng '年' trong các tình huống trang trọng hoặc khi nói về tuổi của người lớn tuổi.

Nguồn gốc từ

Từ chữ Hán '年' (nián) trong tiếng Hán, vốn có nghĩa gốc là 'mùa màng' (thu hoạch). Sau đó mở rộng nghĩa thành 'năm' (đơn vị thời gian). Du nhập vào tiếng Nhật qua con đường Hán ngữ cổ đại.

Ghi chú sử dụng

1. Trong tiếng Nhật, '年' thường dùng kèm với số đếm (e.g., 一年: 1 năm, 二年: 2 năm) hoặc các từ chỉ thời gian (e.g., 今年: năm nay). 2. Khi hỏi tuổi người lớn tuổi, có thể dùng 'お年はいくつですか' (trang trọng) hoặc 'おいくつですか' (thông dụng hơn). 3. Tránh nhầm lẫn với '年' (niên) trong các từ ghép như '年金' (tiền lương hưu, niên kim) hay '年収' (thu nhập hàng năm).

Từ Điển Nhật Việt