容易
"容易"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?
dễ dàngこの問題は容易だ
Câu hỏi này dễ dàng
"容易"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문
trang trọng
Dễ dàng, không gặp khó khăn
この仕事は容易ではない
Công việc này không dễ dàng
Thường dùng để mô tả việc gì đó dễ thực hiện hoặc không gặp trở ngại
Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt 'dung dị' (容易) có nghĩa là 'dễ dàng'
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả việc gì đó dễ thực hiện hoặc không gặp trở ngại
Phân tích từ
容
dễ
root易
dàng
rootTừ Điển Nhật Việt