定額減税

teigaku genszeiÂm Hán-Việtđịnh ngạch giảm thuế

"定額減税"의 의미는 무엇인가요?

giảm thuế theo mức cố định

政府は中小企業向けに定額減税を導入した

Chính phủ đã áp dụng giảm thuế cố định cho các doanh nghiệp trung nhỏ


"定額減税"의 올바른 사용법은?

Tài chính
trang trọng

Chế độ giảm thuế theo một mức cố định được áp dụng cho tất cả các đối tượng hoặc một nhóm đối tượng nhất định, thường được sử dụng để kích thích kinh tế hoặc hỗ trợ các doanh nghiệp hoặc cá nhân trong thời kỳ khó khăn

この政策により、多くの企業が定額減税の恩恵を受けた

Dưới chính sách này, nhiều doanh nghiệp đã hưởng lợi từ chế độ giảm thuế cố định

Khác với giảm thuế theo tỷ lệ, giảm thuế cố định không phụ thuộc vào thu nhập hoặc doanh thu thực tế của đối tượng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn với '減税' đơn giản. '定額減税' là một chế độ giảm thuế cố định, không phụ thuộc vào thu nhập hoặc doanh thu thực tế

Phân tích từ

定額
mức cố định
root
+
減税
giảm thuế
root
Từ Điển Nhật Việt