Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 安全な

安全な

anzen naÂm Hán-Việtan toàn

"安全な"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

an toàn

この道路は安全な運転ができます

Con đường này cho phép lái xe an toàn


"安全な"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

chung

Tính chất không có nguy hiểm, an toàn

安全な場所に避難しましょう

Chúng ta nên di tản đến nơi an toàn

この製品は安全性が確認されています

Sản phẩm này đã được xác minh về tính an toàn

Dùng để mô tả tình trạng không có nguy hiểm hoặc an toàn cho con người

Cụm từ kết hợp

安全な場所nơi an toàn安全な運転lái xe an toàn安全な製品sản phẩm an toàn

Từ đồng nghĩa

無事な危険のない

Từ trái nghĩa

危険な不安全な

Nguồn gốc từ

Từ '安全' (anzen) có nguồn gốc từ Hán Việt 'an toàn', trong đó 'an' (安) có nghĩa là 'yên', 'toàn' (全) có nghĩa là 'hoàn toàn'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để mô tả tình trạng không có nguy hiểm hoặc an toàn cho con người và tài sản.

Phân tích từ

安
yên
root
+
全
hoàn toàn
root
+
な
dạng tính từ
suffix
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.