存続を図るために
"存続を図るために"의 의미는 무엇인가요?
để duy trì sự tồn tại企業は存続を図るために新しい市場に進出する必要がある
Doanh nghiệp cần phải mở rộng vào thị trường mới để duy trì sự tồn tại
"存続を図るために"의 올바른 사용법은?
Kinh doanh
trang trọng
Làm việc gì đó để duy trì sự tồn tại hoặc hoạt động của một tổ chức, công ty, hoặc dự án
このプロジェクトは存続を図るために資金調達が必要だ
Dự án này cần phải có nguồn vốn để duy trì sự tồn tại
会社は存続を図るためにコスト削減を実施した
Công ty đã thực hiện giảm chi phí để duy trì sự tồn tại
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, tài chính hoặc quản lý dự án
Cụm từ kết hợp
存続を図るための戦略chiến lược để duy trì sự tồn tại存続を図るための努力nỗ lực để duy trì sự tồn tại
Từ đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc tài chính khi nói về việc duy trì hoạt động của một tổ chức hoặc dự án
Phân tích từ
存続
sự tồn tại
rootを図る
làm việc gì đó để đạt được mục tiêu
phraseために
để
particleTừ Điển Nhật Việt