始まる
bắt đầu会議が始まる。
Cuộc họp bắt đầu.
bắt đầu (một sự kiện, quá trình, hoặc trạng thái)
授業は8時に始まる。
Lớp học bắt đầu lúc 8 giờ.
新しいプロジェクトが始まった。
Dự án mới đã bắt đầu.
Thường dùng cho sự kiện, công việc, hoặc quá trình theo lịch trình. Không dùng cho 'bắt đầu' một hành động chủ động của con người (xem '始める').
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt '始まる' và '始める'
'始まる' (tự động từ) chỉ trạng thái bắt đầu tự nhiên, không có chủ ngữ là người. '始める' (tha động từ) chỉ hành động bắt đầu có chủ đích của con người. Ví dụ: 'Lễ hội bắt đầu' (祭りが始まる) vs 'Tôi bắt đầu bài tập' (私は宿題を始める).
Quy tắc vàng
Quy tắc chia thì
'始まる' chia theo thì như động từ tiếng Nhật: ます-form (始まります), ない-form (始まらない), た-form (始まった). Không chia theo thì tiếng Việt.
Nguồn gốc từ
Từ Hán-Nhật '始' (thủy) nghĩa là 'bắt đầu' + 'まる' (đuôi động từ chỉ trạng thái tự nhiên). '始まる' thể hiện trạng thái bắt đầu một cách tự nhiên, không có chủ đích.
Ghi chú sử dụng
1. Dùng cho sự kiện, hiện tượng, hoặc trạng thái tự diễn ra (không cần tác động từ bên ngoài). Ví dụ: 'Mùa mưa bắt đầu' (雨季が始まる). 2. Không dùng cho hành động chủ động của con người (dùng '始める' thay thế). Ví dụ: 'Tôi bắt đầu học tiếng Nhật' → '日本語を勉強し始める'. 3. Có thể kết hợp với trợ từ 'が' hoặc 'は' trong câu.