Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 失策

失策

shissaku

"失策"의 의미는 무엇인가요?

sai lầm

彼は試合で失策を犯してしまった。

Anh ấy đã phạm sai lầm trong trận đấu.


"失策"의 올바른 사용법은?

trang trọng

hành động sai lầm dẫn đến hậu quả không mong muốn

監督は選手の失策を厳しく叱責した。

Huấn luyện viên đã khiển trách nghiêm khắc sai lầm của cầu thủ.

この失策が原因でプロジェクトは頓挫した。

Dự án đã đổ bể vì sai lầm này.

Thường dùng trong ngữ cảnh thể thao, kinh doanh hoặc các tình huống đòi hỏi sự chính xác cao.

Cụm từ kết hợp

失策を犯すphạm sai lầm重大な失策sai lầm nghiêm trọng

Từ đồng nghĩa

失敗ミス過ち

Từ trái nghĩa

成功的確な判断

Mẹo hay

Phân biệt 失策 và 失敗

失策 thường ám chỉ sai lầm do thiếu cẩn trọng hoặc thiếu kinh nghiệm trong tình huống quan trọng (ví dụ: thể thao, kinh doanh), trong khi 失敗 là thất bại chung chung (có thể do nhiều nguyên nhân).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 失策?

Dùng khi sai lầm gây hậu quả nghiêm trọng hoặc trong ngữ cảnh chuyên môn (thể thao, kinh doanh, kỹ thuật). Không dùng cho những lỗi nhỏ không đáng kể.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 失 (thất, thất bại) + 策 (sách, kế hoạch). Nghĩa đen là 'sai kế hoạch', sau được dùng rộng rãi theo nghĩa 'sai lầm'.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp, thường liên quan đến hậu quả nghiêm trọng. Không dùng cho những sai lầm nhỏ nhặt hàng ngày.

Phân tích từ

失
thất bại, sai sót
root
+
策
kế hoạch, biện pháp
root
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.