外貨

gaika
ngoại tệ

外貨を円に両替する

đổi ngoại tệ sang yên Nhật


Tài chính
trang trọng

tiền tệ của nước ngoài, ngoại tệ

日本は多くの外貨を保有している

Nhật Bản nắm giữ nhiều ngoại tệ

外貨建ての債券

trái phiếu bằng ngoại tệ

Thường dùng trong ngữ cảnh tài chính, đầu tư, hoặc trao đổi tiền tệ quốc tế. Có thể kết hợp với các từ chỉ loại tiền cụ thể (USD外貨, EUR外貨).

Kinh doanh
trang trọng

hàng hóa nhập khẩu từ nước ngoài

外貨の輸入規制が緩和された

Hạn chế nhập khẩu hàng hóa nước ngoài được nới lỏng

Ít phổ biến hơn nghĩa tài chính, chủ yếu trong ngữ cảnh thương mại quốc tế.

Cụm từ kết hợp

外貨準備高dự trữ ngoại hối外貨建てbằng ngoại tệ外貨両替đổi ngoại tệ米ドル外貨ngoại tệ USD外貨為替ngoại hối

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

外貨準備cụm từ
dự trữ ngoại tệ của ngân hàng trung ương
外貨建て取引cụm từ
giao dịch bằng ngoại tệ

Mẹo hay

Phân biệt 外貨 và 外国為替

外貨 chỉ tiền tệ nước ngoài (ví dụ: 100 USD外貨). 外国為替 (ngoại hối) bao gồm cả tiền tệ, séc, chứng khoán nước ngoài, và dịch vụ trao đổi tiền tệ. Khi nói về 'ngoại tệ' trong giao dịch tài chính, 'ngoại hối' là thuật ngữ chính xác hơn.

Quy tắc vàng

Sử dụng 外貨 trong ngữ cảnh tài chính

Luôn kết hợp 外貨 với loại tiền cụ thể (USD外貨, EUR外貨) hoặc ngữ cảnh tài chính (外貨準備, 外貨建て). Tránh dùng một mình khi không rõ ngữ cảnh.

Nguồn gốc từ

外 (ngoại) + 貨 (tiền/tài sản). Kết hợp từ Hán-Nhật, xuất hiện trong các văn bản tài chính từ thế kỷ 19 khi Nhật Bản mở cửa giao thương quốc tế.

Ghi chú sử dụng

Không nhầm lẫn với 外貨 (ngoại tệ) với 外国為替 (ngoại hối - hối đoái). 'Ngoại tệ' chỉ tiền tệ nước ngoài, trong khi 'ngoại hối' bao gồm cả tiền tệ, séc, chứng khoán nước ngoài. Trong tiếng Nhật, 外貨 thường ám chỉ tiền tệ, nhưng trong tiếng Việt, 'ngoại tệ' có thể bao hàm cả khái niệm rộng hơn.

Phân tích từ

外
bên ngoài, nước ngoài
root
+
貨
tiền tệ, tài sản
root
Từ Điển Nhật Việt