Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 変更履歴

変更履歴

henkō rireki

"変更履歴"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

lịch sử thay đổi

このファイルの変更履歴を確認してください。

Hãy kiểm tra lịch sử thay đổi của tệp tin này.


"変更履歴"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

Công nghệ
trang trọng

Danh sách ghi lại tất cả các thay đổi đã được thực hiện trên một tài liệu, tệp tin hoặc hệ thống theo thời gian.

Gitの変更履歴を確認すると、誰がいつどのファイルを編集したかがわかります。

Khi kiểm tra lịch sử thay đổi của Git, bạn sẽ biết ai đã chỉnh sửa tệp tin vào lúc nào.

Thường được sử dụng trong quản lý dự án, phát triển phần mềm, hoặc các hệ thống quản lý tài liệu.

Kinh doanh
trang trọng

Bản ghi chi tiết về các sửa đổi, cập nhật hoặc chỉnh sửa trong một văn bản, hợp đồng hoặc dữ liệu.

契約書の変更履歴には、双方の合意内容が逐一記録されています。

Lịch sử thay đổi trong hợp đồng ghi nhận chi tiết từng nội dung thỏa thuận giữa hai bên.

Phổ biến trong lĩnh vực pháp lý hoặc quản lý văn bản hành chính.

Cụm từ kết hợp

変更履歴を確認するkiểm tra lịch sử thay đổi変更履歴を保存するlưu lịch sử thay đổi変更履歴を表示するhiển thị lịch sử thay đổi

Từ đồng nghĩa

履歴修正履歴更新履歴

Cụm từ liên quan

バージョン管理cụm từ
quản lý phiên bản
コミット履歴cụm từ
lịch sử commit (trong lập trình)

Mẹo hay

Sử dụng trong lập trình

Trong phát triển phần mềm, '変更履歴' thường được hiển thị qua các công cụ như Git (với lệnh 'git log'). Bạn có thể theo dõi ai đã thay đổi gì và khi nào bằng cách này.

Quy tắc vàng

Phân biệt 履歴 và 変更履歴

履歴 (rireki) chỉ mang nghĩa chung 'lịch sử/lịch trình', trong khi 変更履歴 (henkō rireki) nhấn mạnh vào 'các thay đổi đã được thực hiện'. Ví dụ: '履歴書' (sơ yếu lý lịch) không liên quan đến thay đổi.

Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa 変更 (henkō, 'thay đổi') và 履歴 (rireki, 'lịch sử/lịch trình'). 履歴 vốn mang nghĩa 'ghi chép lại những việc đã xảy ra', thường dùng trong các tài liệu hành chính hoặc hệ thống quản lý.

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong các văn bản kỹ thuật, tài liệu phần mềm, hoặc hệ thống quản lý dự án. Có thể viết tắt là '変更履' trong ngữ cảnh không chính thức.

Phân tích từ

変更
sự thay đổi, chỉnh sửa
noun
+
履歴
lịch sử, ghi chép lại
noun
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.