場合

baai
trường hợp

雨が降る場合は、傘を持って行ってください。

Trong trường hợp trời mưa, hãy mang theo ô nhé.


trang trọng

Tình huống hoặc hoàn cảnh cụ thể xảy ra hoặc được xem xét.

火事の場合は、非常口から逃げてください。

Trong trường hợp xảy ra hỏa hoạn, hãy chạy thoát ra bằng cửa thoát hiểm.

この薬は、アレルギーのある場合は飲まないでください。

Thuốc này, trong trường hợp bị dị ứng thì không uống.

場合 thường đi kèm với các điều kiện hoặc giả định (vd: 場合は、場合には). Có thể thay thế bằng 状況 (tình trạng) trong một số ngữ cảnh.

Cụm từ kết hợp

場合によってtùy trường hợpこの場合trong trường hợp nàyその場合trong trường hợp đó万一の場合trong trường hợp khẩn cấp

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

場合はcụm từ
nếu xảy ra trường hợp
場合にはcụm từ
trong trường hợp

Mẹo hay

Phân biệt 場合, 時, 際

場合 dùng cho tình huống giả định hoặc điều kiện (vd: 火事の場合). 時 dùng cho thời điểm chung (vd: 時が来た). 際 dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn (vd: 来日される際はご連絡ください).

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp phổ biến

場合 thường đi sau danh từ/động từ thể từ điển (vd: 降る場合) hoặc thể ば (vd: 降れば場合). Có thể kết hợp với các trợ từ như は, に, で để thể hiện ngữ cảnh.

Ghi chú sử dụng

場合 nhấn mạnh vào tình huống cụ thể hoặc điều kiện xảy ra sự việc. Khác với 時 (thời điểm) mang tính thời gian chung chung, 場合 thường đi kèm với ngữ cảnh giả định hoặc điều kiện.

Phân tích từ

場
trường, nơi chốn
root
+
合
hợp, phù hợp
root
Từ Điển Nhật Việt