国際基準を満たさない

kokusai kijun o mitasana(i)

"国際基準を満たさない"의 의미는 무엇인가요?

không đạt tiêu chuẩn quốc tế

この製品は国際基準を満たさないため、輸出できません。

Sản phẩm này không đạt tiêu chuẩn quốc tế nên không thể xuất khẩu.


"国際基準を満たさない"의 올바른 사용법은?

trang trọng

không đáp ứng, không đạt được tiêu chuẩn chung được công nhận trên phạm vi toàn cầu

政府は、この工場が国際基準を満たさないと発表した。

Chính phủ thông báo rằng nhà máy này không đạt tiêu chuẩn quốc tế.

衛生基準を満たさない食品は市場から回収されます。

Thực phẩm không đạt tiêu chuẩn vệ sinh sẽ bị thu hồi khỏi thị trường.

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, kỹ thuật, kinh doanh quốc tế để chỉ sự không tuân thủ các tiêu chuẩn toàn cầu như ISO, WHO, FDA, v.v.

Cụm từ kết hợp

国際基準を満たすđạt tiêu chuẩn quốc tế国際基準をクリアするvượt qua tiêu chuẩn quốc tế国際基準に適合しないkhông phù hợp với tiêu chuẩn quốc tế

Cụm từ liên quan

国際規格cụm từ
quy chuẩn quốc tế
品質基準cụm từ
tiêu chuẩn chất lượng

Mẹo hay

Phân biệt '満たす' và '合格する'

'満たす' (mitasu) nhấn mạnh vào việc đáp ứng yêu cầu/tiêu chuẩn (thường dùng cho tiêu chuẩn kỹ thuật, luật lệ). '合格する' (gōkaku suru) nhấn mạnh vào việc vượt qua kỳ thi/kiểm tra (thường dùng cho giáo dục, chứng nhận).

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

Cấu trúc 'Aを満たさない' (A o mitasana(i)) nghĩa là 'không đạt/không đáp ứng A'. Có thể thay A bằng bất kỳ danh từ chỉ tiêu chuẩn, yêu cầu nào (基準, 条件, 要件, 規格).

Nguồn gốc từ

国際 (quốc tế) = quốc tế, 基準 (cơ chuẩn) = tiêu chuẩn, 満たす (mãn) = đáp ứng/đạt được. Cụm từ ghép từ các từ Hán-Việt có nghĩa gốc là 'tiêu chuẩn quốc tế' + 'không đạt được'.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong văn bản chính thức, báo cáo kỹ thuật, hợp đồng thương mại quốc tế. Không dùng trong ngữ cảnh đời thường. Cần phân biệt với '国内基準を満たさない' (không đạt tiêu chuẩn trong nước).

Phân tích từ

国際
quốc tế (quốc gia + tế giới)
root
+
基準
tiêu chuẩn, chuẩn mực
root
+
を
trợ từ chỉ đối tượng trực tiếp
particle
+
満たさない
không đáp ứng/không đạt được (thể phủ định của 満たす)
verb
Từ Điển Nhật Việt