国民年金

kokumin nenkin

"国民年金"의 의미는 무엇인가요?

bảo hiểm hưu trí quốc dân

国民年金は20歳以上60歳未満の日本国民全員が加入する公的年金制度です。

Bảo hiểm hưu trí quốc dân là chế độ hưu trí công cộng mà tất cả công dân Nhật Bản từ 20 tuổi đến dưới 60 tuổi đều phải tham gia.


"国民年金"의 올바른 사용법은?

Luật
trang trọng

Chế độ hưu trí bắt buộc dành cho tất cả công dân Nhật Bản trong độ tuổi lao động, do chính phủ quản lý.

国民年金は1961年に創設されました。

Chế độ bảo hiểm hưu trí quốc dân được thành lập vào năm 1961.

Được quản lý bởi Cơ quan Dịch vụ An sinh Xã hội Nhật Bản (日本年金機構).

Cụm từ kết hợp

国民年金保険料phí bảo hiểm hưu trí quốc dân国民年金基金quỹ hưu trí quốc dân国民年金受給者người hưởng lương hưu quốc dân

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

厚生年金cụm từ
hưu trí theo ngành nghề (chỉ dành cho người lao động trong công ty)
年金記録cụm từ
sổ bảo hiểm hưu trí

Mẹo hay

Phân biệt 国民年金 và 厚生年金

国民年金 là chế độ hưu trí cơ bản bắt buộc cho tất cả công dân, trong khi 厚生年金 là chế độ hưu trí bổ sung dành cho người lao động trong công ty (thường được đóng bởi cả người lao động và doanh nghiệp). Nếu bạn làm việc tại công ty, bạn sẽ tham gia cả hai chế độ này.

Quy tắc vàng

Điều kiện hưởng lương hưu quốc dân

Để hưởng lương hưu từ 国民年金, bạn cần đóng phí ít nhất 10 năm (tương đương 120 tháng) và đủ tuổi nghỉ hưu theo quy định (thường là 65 tuổi).

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 国民 (công dân) + 年金 (hưu trí). 国民 chỉ toàn bộ công dân Nhật Bản, 年金 chỉ chế độ hưu trí. Thuật ngữ này xuất hiện sau khi hệ thống bảo hiểm xã hội Nhật Bản được cải cách vào những năm 1960.

Ghi chú sử dụng

Khác với 厚生年金 (hưu trí theo ngành nghề), 国民年金 là chế độ hưu trí cơ bản bắt buộc cho tất cả người lao động độc lập hoặc không thuộc diện tham gia các chế độ hưu trí khác. Người tham gia phải đóng phí hàng tháng và đủ điều kiện hưởng lương hưu khi đủ tuổi nghỉ hưu.

Phân tích từ

国民
công dân (toàn bộ người dân Nhật Bản)
root
+
年金
hưu trí (chế độ lương hưu)
root
Từ Điển Nhật Việt