国境

kokkyō

"国境"의 의미는 무엇인가요?

biên giới

日本と中国の国境は長い歴史を持っています。

Biên giới giữa Nhật Bản và Trung Quốc có lịch sử lâu dài.


"国境"의 올바른 사용법은?

trang trọng

Đường ranh giới phân chia lãnh thổ của hai hay nhiều quốc gia.

国境を越える際にはパスポートが必要です。

Khi vượt biên giới, cần có hộ chiếu.

この山は国境となっています。

Ngọn núi này là biên giới.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, pháp lý hoặc địa lý.

Cụm từ kết hợp

国境を越えるvượt biên giới国境警備bảo vệ biên giới国境紛争tranh chấp biên giới

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

国境を接するcụm từ
tiếp giáp biên giới

Mẹo hay

Phân biệt 国境 và 境界線

国境 thường chỉ ranh giới giữa các quốc gia, trong khi 境界線 có thể chỉ ranh giới giữa các vùng lãnh thổ khác nhau (ví dụ: tỉnh, huyện).

Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ: 国 (quốc, đất nước) + 境 (cảnh, ranh giới).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong các văn bản chính thức hoặc báo chí. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt có thể dùng 'biên giới' hoặc 'ranh giới' thay thế.

Phân tích từ

国
quốc gia, đất nước
root
+
境
ranh giới, biên giới
root
Từ Điển Nhật Việt