四角い

shikakui

"四角い"의 의미는 무엇인가요?

vuông

この箱は四角いです。

Cái hộp này vuông.


"四角い"의 올바른 사용법은?

trang trọng

Có hình dạng giống hình vuông, góc cạnh rõ ràng.

四角い机の上に本が置いてあります。

Trên bàn vuông có đặt quyển sách.

四角い顔立ちの人が好きです。

Tôi thích người có khuôn mặt vuông (góc cạnh).

Thường dùng để miêu tả hình dáng vật thể hoặc khuôn mặt có góc cạnh rõ rệt.

Cụm từ kết hợp

四角い顔khuôn mặt vuông四角い箱hộp vuông四角い形hình vuông

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 四角い và 角ばった

四角い nhấn mạnh vào hình dạng vuông vắn rõ ràng, trong khi 角ばった chỉ góc cạnh sắc nét hơn (thường dùng cho vật thể cứng). Ví dụ: 四角い机 (bàn vuông) vs 角ばった机 (bàn có cạnh sắc).

Quy tắc vàng

Dùng 四角い cho hình khối

四角い luôn chỉ hình dạng khối (3D) hoặc hình vuông (2D) rõ ràng. Không dùng cho đường nét (ví dụ: không nói 四角い線).

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 四角 (shikaku, 'hình vuông') + い (đuôi tính từ trong tiếng Nhật). 四角 xuất phát từ chữ Hán 四 (tứ, 'bốn') + 角 (giác, 'góc'), chỉ hình dạng có bốn góc.

Ghi chú sử dụng

1. Dùng cho vật thể có hình khối vuông hoặc gần vuông. 2. Có thể dùng miêu tả khuôn mặt (ví dụ: 顔が四角い). 3. Không dùng cho hình tròn hoặc hình oval.

Phân tích từ

四
bốn
root
+
角
góc
root
+
い
đuôi tính từ
suffix
Từ Điển Nhật Việt