噂

uwasa
tin đồn

彼の噂を聞いた?

Bạn nghe tin đồn về anh ấy chưa?


thông thường

thông tin chưa được xác thực lan truyền trong cộng đồng

学校で噂が広まっているらしい。

Nghe nói tin đồn đang lan rộng ở trường.

彼の噂は全然信じられない。

Tôi hoàn toàn không tin vào tin đồn về anh ấy.

Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội, có thể tích cực hoặc tiêu cực. Không nhất thiết mang nghĩa xấu (khác với 'chửi bới' hay 'vu khống').

thông thường

chuyện phiếm, bàn tán về đời tư người khác

彼女はいつも人の噂話ばかりしている。

Cô ấy lúc nào cũng chỉ toàn chuyện phiếm về người khác.

Có sắc thái tiêu cực, ám chỉ hành vi xoi mói đời tư.

Cụm từ kết hợp

噂が立つlan truyền tin đồn噂を流すphát tán tin đồn悪い噂tin đồn xấu根も葉もない噂tin đồn vô căn cứ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

人の噂も七十五日tục ngữ
Chuyện đời người cũng chóng tan như sương mai

Mẹo hay

Phân biệt '噂' và 'chửi bới'

'噂' chỉ đơn thuần là thông tin chưa xác thực, có thể trung lập hoặc tiêu cực. Trong khi 'chửi bới' (悪口) luôn mang nghĩa xấu, nhằm hạ thấp người khác.

Quy tắc vàng

Sử dụng '噂' trong ngữ cảnh xã hội

Tránh dùng '噂' trong văn bản pháp lý hoặc báo cáo chính thức. Thay vào đó, sử dụng 'thông tin chưa được xác thực' hoặc 'tin tức lan truyền'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Nhật cổ, xuất hiện từ thời Heian (794–1185). Có nguồn gốc từ động từ 噂す (うわさす) nghĩa là 'nói chuyện, bàn tán'.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc trung lập. Không nên dùng trong văn bản trang trọng (thay bằng 'thông tin chưa được xác thực' hay 'tin tức lan truyền').

Phân tích từ

噂
tin đồn / chuyện phiếm
root
Từ Điển Nhật Việt