右から

migi kara

"右から"의 의미는 무엇인가요?

từ phía bên phải

右から来た人は誰ですか?

Người đến từ phía bên phải là ai vậy?


"右から"의 올바른 사용법은?

trang trọng

Chỉ hướng hoặc vị trí bắt đầu từ phía bên phải.

右から2番目の棚に本があります。

Có một cuốn sách trên kệ thứ hai tính từ phía bên phải.

右から左へ流れる川。

Con sông chảy từ phía bên phải sang phía bên trái.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả vị trí, hướng di chuyển hoặc thứ tự.

Cụm từ kết hợp

右から左từ phải sang trái右から来るđến từ phía bên phải

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

右から左へcụm từ
từ phải sang trái (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng)

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh không gian

「右から」 thường xuất hiện trong các tình huống mô tả vị trí vật thể, hướng di chuyển hoặc thứ tự. Ví dụ: 「右から2番目のドア」 (cánh cửa thứ hai tính từ phía bên phải).

Quy tắc vàng

Kết hợp với động từ chuyển động

「右から」 phải đi kèm với động từ chỉ chuyển động (来る, 行く, 見る, etc.) hoặc danh từ chỉ vị trí. Không sử dụng một mình.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của danh từ 「右」 (bên phải) và trợ từ chỉ hướng 「から」 (từ, bắt đầu từ).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, 「右から」 thường đi kèm với động từ chỉ chuyển động (来る, 行く, 見る, etc.) để chỉ nguồn gốc hoặc hướng bắt đầu. Không sử dụng một mình mà phải kết hợp với danh từ hoặc động từ.

Phân tích từ

右
bên phải
noun
+
から
từ, bắt đầu từ
postposition
Từ Điển Nhật Việt