Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 反応

反応

hannō

"反応"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

phản ứng

化学反応が起こる

Phản ứng hóa học xảy ra.


"反応"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

chung

sự phản ứng (của cơ thể, vật chất, hệ thống)

彼の発言に観客は反応がなかった

Khán giả không có phản ứng gì trước lời phát biểu của anh ấy.

アレルギー反応を起こす

Gây ra phản ứng dị ứng.

Thường dùng trong ngữ cảnh sinh học, hóa học, tâm lý hoặc xã hội.

chung

sự phản hồi (trong giao tiếp, công nghệ)

顧客の反応を分析する

Phân tích phản hồi của khách hàng.

システムの反応が遅い

Hệ thống phản hồi chậm.

Thường dùng trong marketing, công nghệ thông tin.

chuyên ngành

phản ứng hóa học

この反応は発熱反応です

Phản ứng này là phản ứng tỏa nhiệt.

Thuật ngữ chuyên ngành hóa học.

Cụm từ kết hợp

反応が鈍いphản ứng chậm chạp反応が早いphản ứng nhanh nhạy反応を示すthể hiện phản ứng反応速度tốc độ phản ứngアレルギー反応phản ứng dị ứng

Từ đồng nghĩa

応答反応性反響

Từ trái nghĩa

無反応鈍感

Mẹo hay

Phân biệt 反応 vs 反射

反応 (phản ứng) thường liên quan đến hành động có ý thức hoặc quá trình sinh hóa; 反射 (phản xạ) là phản ứng tự động không kiểm soát (ví dụ: phản xạ gân xương).

Quy tắc vàng

反応 trong ngữ cảnh y học

Luôn đi kèm với từ chỉ mức độ: 強い反応 (phản ứng mạnh), 軽い反応 (phản ứng nhẹ), 遅延反応 (phản ứng chậm).

Nguồn gốc từ

Từ chữ Hán 反応 (PHẢN ỨNG), nghĩa gốc là 'trả lời lại' hoặc 'đáp lại'. Trong tiếng Nhật, dùng rộng rãi từ thời Minh Trị (cuối thế kỷ 19) khi du nhập khoa học phương Tây.

Ghi chú sử dụng

Không nhầm lẫn với '反射' (phản xạ) — phản ứng thường mang tính chủ động hơn. Trong ngữ cảnh công nghệ, '反応' có thể ám chỉ thời gian đáp ứng (response time).

Phân tích từ

反
trả lời, ngược lại
root
+
応
ứng đáp, đáp lại
root
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.