双方合意
"双方合意"의 의미는 무엇인가요?
sự thỏa thuận giữa hai bên契約解除には双方合意が必要です。
Việc hủy hợp đồng cần có sự thỏa thuận giữa hai bên.
"双方合意"의 올바른 사용법은?
Sự thỏa thuận đạt được giữa hai bên liên quan trong một vấn đề cụ thể, thường được ghi nhận bằng văn bản.
双方合意のもとで取引が成立しました。
Giao dịch đã được thiết lập dựa trên sự thỏa thuận giữa hai bên.
労使双方合意により、ストライキは回避されました。
Nhờ sự thỏa thuận giữa người lao động và người sử dụng lao động, cuộc đình công đã được tránh khỏi.
Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, hợp đồng, hoặc thỏa thuận kinh doanh.
Sự nhất trí giữa hai phía trong một quyết định hoặc hành động.
プロジェクトの中止は双方合意の上で決定されました。
Việc ngừng dự án đã được quyết định dựa trên sự nhất trí giữa hai bên.
Có thể áp dụng trong các quyết định quản lý hoặc hợp tác.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 双方合意 và 同意
双方合意 nhấn mạnh sự thỏa thuận giữa hai bên có thể có tính pháp lý hoặc chính thức, trong khi 同意 chỉ đơn thuần là sự đồng ý của một bên.
Quy tắc vàng
Sử dụng trong văn bản pháp lý
双方合意 thường xuất hiện trong các hợp đồng, thỏa thuận pháp lý để đảm bảo tính ràng buộc giữa hai bên.
Nguồn gốc từ
双方 (sōhō) nghĩa là 'hai phía', 'hai bên'; 合意 (gōi) nghĩa là 'thỏa thuận', 'nhất trí'. Kết hợp thành cụm từ chỉ sự thỏa thuận đạt được giữa hai bên.
Ghi chú sử dụng
Được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức, đặc biệt trong lĩnh vực pháp lý, kinh doanh, hoặc đàm phán. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức.