Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 厚焼き卵

厚焼き卵

atsuyakitan

"厚焼き卵"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

trứng cuộn dày

母は厚焼き卵が大好きで、毎朝作ってくれます。

Mẹ tôi rất thích trứng cuộn dày, ngày nào cũng làm cho tôi mỗi buổi sáng.


"厚焼き卵"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

thông thường

Món trứng gà được đánh tan và nướng mỏng nhưng cuộn thành lớp dày, thường có vị ngọt nhẹ.

厚焼き卵は、甘くてふわふわとした食感が特徴です。

Trứng cuộn dày có đặc trưng là vị ngọt và kết cấu mềm mại.

お弁当に厚焼き卵を入れる人が多いです。

Nhiều người cho trứng cuộn dày vào hộp cơm bentō.

Thường được dùng trong bento Nhật Bản, có thể thêm nguyên liệu như hành tây, thịt xay hoặc phô mai.

Cụm từ kết hợp

厚焼き卵を作るlàm trứng cuộn dày厚焼き卵風kiểu trứng cuộn dày (dùng trong tên món ăn)

Từ đồng nghĩa

卵焼き伊達巻き

Cụm từ liên quan

卵焼きword
trứng cuộn mỏng kiểu Nhật
伊達巻きword
trứng cuộn dày kiểu Edo, thường có vị ngọt đậm

Mẹo hay

Phân biệt 厚焼き卵 và 卵焼き

厚焼き卵 (dày) thường có lớp trứng dày hơn, nướng trong chảo lớn, trong khi 卵焼き (mỏng) được cuộn mỏng bằng cách xếp lớp. Độ dày phụ thuộc vào kỹ thuật nướng.

Quy tắc vàng

Cách nấu trứng cuộn dày chuẩn

Đánh tan trứng với chút đường, muối, và nước (hoặc dashi). Nướng từ từ trên lửa nhỏ, cuộn trứng lại khi lớp dưới chín vừa, sau đó tiếp tục đổ lớp trứng mới lên.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của '厚い' (dày) + '焼き' (nướng) + '卵' (trứng). '卵焼き' là dạng truyền thống mỏng hơn, trong khi '厚焼き卵' nhấn mạnh độ dày của lớp trứng.

Ghi chú sử dụng

Khác với trứng cuộn mỏng (卵焼き), '厚焼き卵' có lớp dày hơn, thường được nướng trong chảo lớn. Có thể tìm thấy trong các quán ăn Nhật hoặc công thức nấu tại nhà.

Phân tích từ

厚い
dày
adjective
+
焼き
nướng, rán
noun suffix
+
卵
trứng
noun
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.