Looking up...
母は厚焼き卵が大好きで、毎朝作ってくれます。
Mẹ tôi rất thích trứng cuộn dày, ngày nào cũng làm cho tôi mỗi buổi sáng.
Món trứng gà được đánh tan và nướng mỏng nhưng cuộn thành lớp dày, thường có vị ngọt nhẹ.
厚焼き卵は、甘くてふわふわとした食感が特徴です。
Trứng cuộn dày có đặc trưng là vị ngọt và kết cấu mềm mại.
お弁当に厚焼き卵を入れる人が多いです。
Nhiều người cho trứng cuộn dày vào hộp cơm bentō.
Thường được dùng trong bento Nhật Bản, có thể thêm nguyên liệu như hành tây, thịt xay hoặc phô mai.
厚焼き卵 (dày) thường có lớp trứng dày hơn, nướng trong chảo lớn, trong khi 卵焼き (mỏng) được cuộn mỏng bằng cách xếp lớp. Độ dày phụ thuộc vào kỹ thuật nướng.
Đánh tan trứng với chút đường, muối, và nước (hoặc dashi). Nướng từ từ trên lửa nhỏ, cuộn trứng lại khi lớp dưới chín vừa, sau đó tiếp tục đổ lớp trứng mới lên.
Từ ghép của '厚い' (dày) + '焼き' (nướng) + '卵' (trứng). '卵焼き' là dạng truyền thống mỏng hơn, trong khi '厚焼き卵' nhấn mạnh độ dày của lớp trứng.
Khác với trứng cuộn mỏng (卵焼き), '厚焼き卵' có lớp dày hơn, thường được nướng trong chảo lớn. Có thể tìm thấy trong các quán ăn Nhật hoặc công thức nấu tại nhà.