単刀直入に
"単刀直入に"의 의미는 무엇인가요?
thẳng thắn, ngay vào vấn đề単刀直入に言うと、彼の提案は受け入れられない。
Nói thẳng thắn ra thì, đề xuất của anh ấy tôi không thể chấp nhận.
"単刀直入に"의 올바른 사용법은?
Nói thẳng thắn, không vòng vo, đi ngay vào vấn đề chính.
単刀直入に聞くが、このプロジェクトの予算はどれくらいですか?
Tôi hỏi thẳng luôn, ngân sách cho dự án này là bao nhiêu?
彼女はいつも単刀直入に意見を言うので、時々傷つくこともある。
Cô ấy lúc nào cũng nói thẳng ý kiến nên đôi khi tôi cũng bị tổn thương.
Thường dùng trong giao tiếp trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh sự trực tiếp, không quanh co.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Khi nào nên dùng '単刀直入に'?
Sử dụng khi bạn muốn thể hiện sự thẳng thắn trong giao tiếp, đặc biệt là trong môi trường công sở, cuộc họp hoặc khi trao đổi với cấp trên. Tránh dùng trong tình huống thân mật hoặc khi người nghe có thể cảm thấy bị tổn thương.
Quy tắc vàng
Thể hiện sự tôn trọng khi dùng '単刀直入に'
Mặc dù '単刀直入に' nghĩa là thẳng thắn, nhưng vẫn nên giữ thái độ tôn trọng. Có thể kết hợp với các từ ngữ lịch sự như '申し訳ありませんが' (xin lỗi nhưng) để tránh gây hiểu lầm.
Nguồn gốc từ
Ghép từ 単刀 (đơn đao, một thanh kiếm) + 直入 (trực nhập, đi thẳng). Nguồn gốc từ câu chuyện về quan Tào Tháo trong Tam Quốc diễn nghĩa: ông từng nói '単刀直入' khi chỉ hành động đi thẳng vào mục tiêu bằng một thanh kiếm, ám chỉ sự trực tiếp, không quanh co.
Ghi chú sử dụng
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh sự thẳng thắn. Không nên dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày trừ khi muốn thể hiện sự trực tiếp một cách mạnh mẽ.