化膿

kanō

"化膿"의 의미는 무엇인가요?

sự mưng mủ

傷口が化膿した。

Vết thương bị mưng mủ.


"化膿"의 올바른 사용법은?

Y học
Y tế

tình trạng vết thương, vết nhiễm trùng bị mưng mủ do vi khuẩn sinh mủ

傷が化膿して痛みがひどくなった。

Vết thương mưng mủ nên đau dữ dội.

化膿したニキビは治りにくい。

Mụn nhọt mưng mủ khó lành.

Thường đi kèm với các triệu chứng sưng, đỏ, đau nhức và chảy mủ.

Cụm từ kết hợp

化膿するbị mưng mủ化膿性のcó tính mưng mủ化膿止めthuốc chống mưng mủ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 化膿 và 腫れ

化膿 chỉ tình trạng nhiễm trùng có mủ, trong khi 腫れ (sưng) chỉ tình trạng sưng tấy chung. Một vết thương có thể sưng (腫れ) nhưng chưa hóa mủ (化膿).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 化膿?

Chỉ dùng khi có dấu hiệu rõ ràng của nhiễm trùng kèm theo mủ (ví dụ: vết thương chảy dịch vàng/xanh, có mùi hôi). Không dùng cho vết thương khô hoặc không nhiễm trùng.

Nguồn gốc từ

Từ 化 (hóa) nghĩa là 'biến đổi' + 膿 (nùng) nghĩa là 'mủ'. Chỉ tình trạng vết thương bị nhiễm trùng và sinh mủ. Hán Việt: hóa nùng.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế hoặc miêu tả tình trạng sức khỏe. Không dùng trong ngữ cảnh thông thường trừ khi đề cập trực tiếp đến vấn đề y tế.

Phân tích từ

化
biến đổi, trở thành
root
+
膿
mủ
root
Từ Điển Nhật Việt