勧奨退職

kanshō taishoku

"勧奨退職"의 의미는 무엇인가요?

khuyến khích nghỉ hưu sớm

会社は業績不振を理由に、社員に勧奨退職を打診した。

Công ty đề xuất nhân viên nghỉ hưu sớm vì kết quả kinh doanh kém.


"勧奨退職"의 올바른 사용법은?

Kinh doanh
trang trọng

Chính sách khuyến khích nhân viên nghỉ việc sớm thông qua ưu đãi tài chính hoặc lợi ích khác, thường nhằm giảm biên chế trong doanh nghiệp.

リストラの一環として、勧奨退職制度を導入する企業が増えている。

Ngày càng nhiều doanh nghiệp áp dụng chế độ khuyến khích nghỉ hưu sớm như một phần của việc tái cơ cấu.

勧奨退職を受け入れなかった社員は、その後人員整理の対象となった。

Những nhân viên không chấp nhận chế độ khuyến khích nghỉ hưu sớm sau đó trở thành đối tượng của việc cắt giảm biên chế.

Thường được áp dụng trong bối cảnh doanh nghiệp gặp khó khăn tài chính hoặc tái cơ cấu tổ chức. Có thể mang tính tự nguyện hoặc được thúc đẩy thông qua các biện pháp tài chính.

Luật
trang trọng

Hành động đề nghị nhân viên nghỉ việc sớm nhằm đạt được mục tiêu giảm biên chế.

労働組合は勧奨退職の条件について会社と交渉を行った。

Công đoàn đã đàm phán với công ty về điều kiện của chế độ khuyến khích nghỉ hưu sớm.

Trong ngữ cảnh pháp lý, thuật ngữ này liên quan đến các quy định về quyền lợi của người lao động khi chấp nhận nghỉ việc sớm.

Cụm từ kết hợp

勧奨退職制度chế độ khuyến khích nghỉ hưu sớm勧奨退職金tiền trợ cấp nghỉ hưu sớm勧奨退職を打診するđề xuất chế độ khuyến khích nghỉ hưu sớm

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

希望退職cụm từ
chương trình nghỉ việc tự nguyện có thưởng (không mang tính ép buộc)
リストラlóng
tái cơ cấu doanh nghiệp, bao gồm cắt giảm nhân sự (từ tiếng Anh 'restructuring')
人員整理cụm từ
sắp xếp lại nhân sự, thường bao gồm cắt giảm biên chế

Mẹo hay

Phân biệt '勧奨退職' và '希望退職'

勧奨退職 thường mang tính chất thúc đẩy hoặc đề nghị từ phía doanh nghiệp, trong khi 希望退職 là chương trình nghỉ việc tự nguyện do người lao động chủ động đăng ký. Hãy chú ý đến chủ ngữ trong câu: doanh nghiệp đề xuất → 勧奨退職; nhân viên đăng ký → 希望退職.

Quy tắc vàng

Khi nào sử dụng '勧奨退職'?

Sử dụng khi đề cập đến chính sách hoặc hành động của doanh nghiệp nhằm khuyến khích nhân viên nghỉ việc sớm thông qua các ưu đãi tài chính hoặc lợi ích khác. Không dùng để chỉ trường hợp nhân viên tự nguyện nghỉ việc mà không có sự thúc đẩy từ phía công ty.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 勧奨 (kanshō: khuyến khích, thúc đẩy) + 退職 (taishoku: nghỉ việc). 勧奨 bắt nguồn từ chữ Hán 勸奬 (khuyến tương), nghĩa là khuyến khích, động viên. 退職 là từ ghép của 退 (thoái: rút lui) + 職 (chức: công việc). Thuật ngữ này phản ánh xu hướng tái cơ cấu doanh nghiệp tại Nhật Bản từ thập niên 1990, khi các công ty đối mặt với khủng hoảng kinh tế và cần giảm biên chế.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý, hợp đồng lao động hoặc thông báo nội bộ doanh nghiệp. Tại Việt Nam, khái niệm này được dịch theo nghĩa tương đương nhưng có thể biến đổi tùy theo ngữ cảnh (ví dụ: 'chế độ nghỉ hưu sớm' hoặc 'chính sách khuyến khích nghỉ việc'). Không nên nhầm lẫn với 'nghỉ hưu theo tuổi' (定年退職) hoặc 'sa thải' (解雇).

Phân tích từ

勧奨
khuyến khích, thúc đẩy
root
+
退職
nghỉ việc, rời bỏ vị trí công việc
root
Từ Điển Nhật Việt