列車

resshaÂm Hán-Việtliệt xe

"列車"의 의미는 무엇인가요?

tàu hỏa

列車が遅れています

Tàu hỏa đã chậm


"列車"의 올바른 사용법은?

trang trọng

Tàu hỏa, phương tiện giao thông chạy trên đường sắt

列車で東京に行きます

Tôi đi Tokyo bằng tàu hỏa

Thường dùng để chỉ tàu hỏa thường xuyên chạy theo lịch trình

Cụm từ kết hợp

新幹線tàu siêu tốc特急tàu nhanh急行tàu tốc hành

Từ đồng nghĩa

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'liệt xe' (列車) từ 'liệt' (列) nghĩa là hàng, 'xe' (車) nghĩa là xe

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '列車' thường dùng cho tàu hỏa chạy theo lịch trình, còn '電車' có thể dùng cho cả tàu điện và tàu hỏa

Phân tích từ

列
hàng
root
+
車
xe
root
Từ Điển Nhật Việt