Looking up...
医者は患者の傷を処置した
Bác sĩ đã xử trí vết thương của bệnh nhân
Thực hiện các biện pháp cần thiết để giải quyết vấn đề hoặc tình huống
緊急処置が必要な場合は、すぐに救急車を呼んでください
Nếu cần phải xử trí khẩn cấp, hãy gọi xe cứu thương ngay lập tức
Trong y học, thường dùng để chỉ các biện pháp khẩn cấp để cứu chữa bệnh nhân
Xử lý vấn đề theo quy định pháp luật
この事件は法的に処置される必要がある
Vụ việc này cần phải được xử lý theo pháp luật
Xử lý vấn đề theo quy trình hoặc thủ tục nhất định
クレームは適切に処置してください
Hãy xử lý khiếu nại một cách thích đáng
Khi nói về y tế, '処置する' thường liên quan đến các biện pháp khẩn cấp như cứu chữa, khâu vết thương, hoặc điều trị ban đầu.
Từ '処置' (shochi) có nguồn gốc từ Hán Việt 'xử trí', kết hợp từ '処' (xử, xử lý) và '置' (trí, đặt, sắp xếp).
Trong tiếng Nhật, '処置する' thường dùng trong các tình huống yêu cầu hành động nhanh chóng hoặc theo quy trình nhất định. Trong tiếng Việt, 'xử trí' và 'xử lý' là các từ tương đương phổ biến.