Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 処置する

処置する

shochi suruÂm Hán-Việtxử trí

"処置する"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

xử lý, xử trí

医者は患者の傷を処置した

Bác sĩ đã xử trí vết thương của bệnh nhân


"処置する"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

Y học
trang trọng

Thực hiện các biện pháp cần thiết để giải quyết vấn đề hoặc tình huống

緊急処置が必要な場合は、すぐに救急車を呼んでください

Nếu cần phải xử trí khẩn cấp, hãy gọi xe cứu thương ngay lập tức

Trong y học, thường dùng để chỉ các biện pháp khẩn cấp để cứu chữa bệnh nhân

Luật
trang trọng

Xử lý vấn đề theo quy định pháp luật

この事件は法的に処置される必要がある

Vụ việc này cần phải được xử lý theo pháp luật

Kinh doanh
trang trọng

Xử lý vấn đề theo quy trình hoặc thủ tục nhất định

クレームは適切に処置してください

Hãy xử lý khiếu nại một cách thích đáng

Cụm từ kết hợp

緊急処置xử trí khẩn cấp適切に処置するxử lý một cách thích đáng法的に処置するxử lý theo pháp luật

Từ đồng nghĩa

対処する取り扱う処理する

Từ trái nghĩa

放置する無視する

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh y tế

Khi nói về y tế, '処置する' thường liên quan đến các biện pháp khẩn cấp như cứu chữa, khâu vết thương, hoặc điều trị ban đầu.

Nguồn gốc từ

Từ '処置' (shochi) có nguồn gốc từ Hán Việt 'xử trí', kết hợp từ '処' (xử, xử lý) và '置' (trí, đặt, sắp xếp).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '処置する' thường dùng trong các tình huống yêu cầu hành động nhanh chóng hoặc theo quy trình nhất định. Trong tiếng Việt, 'xử trí' và 'xử lý' là các từ tương đương phổ biến.

Phân tích từ

処
xử lý, xử trí
root
+
置
đặt, sắp xếp
root
+
する
làm, thực hiện
suffix
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.