再就職
"再就職"의 의미는 무엇인가요?
tái tuyển dụng彼は定年退職後に再就職した。
Anh ấy đã tái tuyển dụng sau khi nghỉ hưu.
"再就職"의 올바른 사용법은?
Tìm kiếm công việc mới sau khi nghỉ việc hoặc thất nghiệp, đặc biệt là sau khi nghỉ hưu.
リストラされた社員の再就職支援を行う。
Hỗ trợ tái tuyển dụng cho nhân viên bị sa thải.
再就職先が決まった。
Đã tìm được chỗ làm mới.
Thường dùng trong bối cảnh công việc chính thức, không ám chỉ việc chuyển ngành hay khởi nghiệp.
Mẹo hay
Phân biệt 再就職 và 転職
再就職 thường liên quan đến hoàn cảnh bắt buộc (nghỉ hưu, sa thải), trong khi 転職 mang tính chủ động (chuyển sang công việc tốt hơn). Ví dụ: '定年後に再就職した' (sau nghỉ hưu tái tuyển dụng) vs '転職して年収が上がった' (chuyển việc tăng lương).
Quy tắc vàng
Sử dụng 再就職 trong ngữ cảnh chính thức
Hạn chế dùng từ này trong giao tiếp thân mật. Thay vào đó, dùng các cụm như '仕事を探す' (tìm việc) hoặc '新しい仕事に就く' (nhận việc mới).
Nguồn gốc từ
再 (tái, lại) + 就職 (tựu chức, nhận việc). Từ Hán-Việt, xuất hiện trong bối cảnh kinh tế xã hội Nhật Bản sau Thế chiến thứ 2 khi nhu cầu tái tuyển dụng lao động gia tăng.
Ghi chú sử dụng
Khác với '転職' (chuyển việc), '再就職' thường ám chỉ việc tìm việc sau khi nghỉ việc do hoàn cảnh bắt buộc (nghỉ hưu, sa thải, đóng cửa công ty) hơn là chủ động thay đổi công việc. Thường được sử dụng trong các chính sách xã hội, hỗ trợ người lao động.