内部障害
khuyết tật nội sinh彼は内部障害を理由に障害者手帳の交付を申請した。
Anh ấy đã đăng ký cấp giấy chứng nhận khuyết tật với lý do khuyết tật nội sinh.
Khuyết tật xuất phát từ bên trong cơ thể, không phải do tổn thương bên ngoài (ví dụ: bệnh tim, tiểu đường, ung thư).
内部障害には、心臓病、糖尿病、がんなどが含まれます。
Khuyết tật nội sinh bao gồm bệnh tim, tiểu đường, ung thư, v.v.
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực y tế và pháp luật Nhật Bản để phân biệt với khuyết tật ngoại sinh (外部障害), chẳng hạn như thương tật do tai nạn.
Khuyết tật được công nhận theo pháp luật Nhật Bản, bao gồm các bệnh mãn tính hoặc nội tạng, đủ điều kiện hưởng chế độ hỗ trợ dành cho người khuyết tật.
内部障害者は障害者手帳の交付対象となる場合があります。
Người khuyết tật nội sinh có thể đủ điều kiện nhận giấy chứng nhận khuyết tật.
Tại Nhật Bản, người khuyết tật nội sinh có thể đăng ký giấy chứng nhận khuyết tật (障害者手帳) nếu bệnh của họ đáp ứng các tiêu chí pháp luật.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 内部障害 và 外部障害
内部障害 đề cập đến khuyết tật do bệnh lý bên trong cơ thể (ví dụ: bệnh tim), trong khi 外部障害 đề cập đến khuyết tật do tổn thương bên ngoài (ví dụ: mất chân do tai nạn).
Quy tắc vàng
Sử dụng trong ngữ cảnh pháp luật
Tại Nhật Bản, 内部障害 có thể đủ điều kiện nhận hỗ trợ pháp lý nếu bệnh được công nhận theo Luật về người khuyết tật (障害者基本法).
Nguồn gốc từ
Từ ghép của 内部 (nội bộ, bên trong) + 障害 (chướng ngại, khuyết tật). Thuật ngữ này phản ánh quan niệm y học Nhật Bản về việc phân loại khuyết tật dựa trên nguyên nhân xuất phát từ bên trong cơ thể.
Ghi chú sử dụng
Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y tế và pháp luật Nhật Bản. Tại Việt Nam, khái niệm tương đương thường được gọi chung là 'khuyết tật' hoặc 'bệnh mãn tính', nhưng không phân biệt rõ ràng như trong tiếng Nhật.