公表する
công bố会社は新製品の発売を公表した。
Công ty đã công bố việc phát hành sản phẩm mới.
trang trọng
Công bố, thông báo công khai thông tin cho công chúng biết.
政府は新しい政策を公表した。
Chính phủ đã công bố chính sách mới.
その会社は財務状況を公表することを決めた。
Công ty đã quyết định công bố tình hình tài chính.
Thường dùng trong các thông báo chính thức của chính phủ, doanh nghiệp hoặc tổ chức.
Nguồn gốc từ
Từ '公表' (kōhyō) bao gồm '公' (công công) nghĩa là 'công khai' và '表' (hyō) nghĩa là 'biểu thị, công bố'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, như thông báo chính sách, kết quả điều tra hoặc thông tin tài chính.
Phân tích từ
公
công cộng, công khai
root表
biểu thị, công bố
rootする
làm, thực hiện
suffixTừ Điển Nhật Việt