Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 入り組んだ

入り組んだ

hairimijundaÂm Hán-Việtnhập

"入り組んだ"의 의미는 무엇인가요?

phức tạp

この地図は入り組んだ通りが多く、迷いやすいです。

Bản đồ này có nhiều con đường phức tạp, dễ bị lạc.


"入り組んだ"의 올바른 사용법은?

◆ Nghĩa thực sự
Mô tả sự phức tạp trong cấu trúc hoặc mối quan hệ.
¶ Nghĩa đen
Vào và sắp xếp.
Phân tích nghĩa đen
入りnhập, vào+組んだsắp xếp, cấu trúc
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Mô tả một cấu trúc hoặc mối quan hệ có nhiều chi tiết phức tạp, giống như một labyrinth.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi muốn mô tả một vấn đề, địa hình hoặc mối quan hệ có nhiều chi tiết phức tạp.
◉ Lưu ý văn hóa
Thường dùng trong văn học và văn hóa Nhật Bản để mô tả các tình huống phức tạp trong cuộc sống hoặc xã hội.
chung

Có nhiều chi tiết phức tạp, khó hiểu hoặc khó giải quyết.

この問題は入り組んでいて、簡単に解決できない。

Vấn đề này phức tạp, không dễ dàng giải quyết.

入り組んだ家族関係を描いた小説。

Tiểu thuyết mô tả mối quan hệ gia đình phức tạp.

Thường dùng để mô tả cấu trúc, vấn đề hoặc mối quan hệ có nhiều chi tiết phức tạp.

Cụm từ kết hợp

入り組んだ地形địa hình phức tạp入り組んだ関係mối quan hệ phức tạp

Từ đồng nghĩa

複雑な難解な入り乱れた

Từ trái nghĩa

簡単な明確な単純な

Cụm từ liên quan

入り乱れるcụm từ
trộn lẫn, rối loạn

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh phức tạp

Dùng để mô tả các tình huống hoặc cấu trúc có nhiều chi tiết phức tạp, khó hiểu.

Quy tắc vàng

Không dùng cho sự đơn giản

Không dùng để mô tả các tình huống hoặc cấu trúc đơn giản.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '入り' (nhập, vào) và '組んだ' (cấu trúc, sắp xếp), mô tả sự phức tạp trong cấu trúc hoặc mối quan hệ.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả các tình huống, cấu trúc hoặc mối quan hệ có nhiều chi tiết phức tạp, khó hiểu hoặc khó giải quyết.

Phân tích từ

入り
nhập, vào
root
+
組んだ
cấu trúc, sắp xếp
root
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.