側

gawa

"側"의 의미는 무엇인가요?

bên cạnh

机の側に椅子があります。

Có một cái ghế bên cạnh bàn.


"側"의 올바른 사용법은?

trang trọng

Bên cạnh, phía cạnh, vị trí sát cạnh cái gì đó.

ドアの側に立ってください。

Hãy đứng bên cạnh cửa.

彼女の側に座りました。

Tôi ngồi bên cạnh cô ấy.

Thường dùng để chỉ vị trí không gian sát cạnh vật thể hoặc người. Có thể thay thế bằng 近く (gần) trong một số ngữ cảnh nhưng 側 nhấn mạnh vào vị trí sát cạnh hơn.

Cụm từ kết hợp

右側bên phải左側bên trái側にいるở bên cạnh側で見るxem từ bên cạnh

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

側近cụm từ
cận thần, người thân cận
側面cụm từ
mặt bên, khía cạnh

Mẹo hay

Phân biệt 側 và 近く

側 nhấn mạnh vào vị trí sát cạnh sát bên, trong khi 近く chỉ mang nghĩa 'gần'. Ví dụ: 机の側 (ngay sát cạnh bàn) khác với 机の近く (ở gần bàn nhưng không nhất thiết sát cạnh).

Quy tắc vàng

Quy tắc dùng 側

Luôn đặt 側 sau danh từ hoặc cụm danh từ để chỉ vị trí cạnh bên. Không dùng 側 một mình mà không có danh từ đi kèm.

Nguồn gốc từ

Bắt nguồn từ chữ 側 (Tàu) trong Hán tự, nghĩa gốc là 'bên cạnh'. Trong tiếng Nhật, 側 được sử dụng như một hậu tố chỉ vị trí cạnh bên, tương tự như cách dùng trong tiếng Việt.

Ghi chú sử dụng

1. 側 thường đứng sau danh từ để chỉ vị trí cạnh bên (ví dụ: 机の側 - bên cạnh bàn). 2. Có thể dùng với danh từ chỉ người (彼女の側 - bên cạnh cô ấy). 3. Không nên nhầm lẫn với 側 (がわ) trong các cụm từ như 自分側 (phía của mình) hoặc 敵側 (phía địch). 4. Trong văn viết trang trọng, có thể dùng 近傍 (きんぼう) nhưng ít phổ biến.

Phân tích từ

側
bên cạnh, phía cạnh
root
Từ Điển Nhật Việt