Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 借りる

借りる

kariru

"借りる"의 의미는 무엇인가요?

mượn

図書館で本を借りる。

Mượn sách ở thư viện.


"借りる"의 올바른 사용법은?

neutral

Mượn đồ vật, tiền bạc hoặc tài nguyên từ người khác với cam kết sẽ trả lại sau một thời gian.

友達からお金を借りる。

Mượn tiền từ bạn bè.

この本は図書館で借りられる。

Cuốn sách này có thể mượn ở thư viện.

Khác với '貸す' (cho mượn), '借りる' thể hiện hành động nhận đồ từ người khác.

Cụm từ kết hợp

お金を借りるmượn tiền本を借りるmượn sách車を借りるmượn xe借りるところだったsuýt chút nữa thì mượn

Từ đồng nghĩa

借用する借り受ける

Từ trái nghĩa

貸す返す

Mẹo hay

Phân biệt '借りる' và '貸す'

'借りる' là hành động nhận đồ (tôi mượn), '貸す' là hành động cho đồ (tôi cho mượn). Ví dụ: 'Tôi mượn sách của bạn' → 私はあなたに本を借りる。, 'Tôi cho bạn mượn sách' → 私はあなたに本を貸す。

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

'借りる' đi kèm với trợ từ 'を' (wo) để chỉ đối tượng được mượn. Ví dụ: '本を借りる' (mượn sách).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Nhật cổ 'かりる' (借りる), bắt nguồn từ động từ '借' (tá) trong tiếng Hán, nghĩa gốc là 'mượn' hoặc 'vay'.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong các tình huống chính thức (ví dụ: mượn sách thư viện) và không chính thức (ví dụ: mượn tiền bạn bè). Không dùng cho các vật phẩm không thể trả lại (ví dụ: mượn đồ ăn).

Phân tích từ

借
mượn, vay
root
+
りる
hành động nhận đồ
suffix
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.