作為的
"作為的"의 의미는 무엇인가요?
có chủ đích彼は作為的な発言を繰り返した。
Anh ấy lặp lại những phát ngôn có chủ đích.
"作為的"의 올바른 사용법은?
có chủ đích, có dụng ý, không ngẫu nhiên
政府の作為的な政策が批判されている。
Chính sách có chủ đích của chính phủ đang bị chỉ trích.
その発言は作為的なものだった。
Phát ngôn đó hoàn toàn có chủ đích.
Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực (chỉ trích, nghi ngờ động cơ).
Mẹo hay
Phân biệt 作為的 và 積極的
作為的 nhấn mạnh vào chủ đích (có thể tiêu cực), trong khi 積極的 nhấn mạnh vào thái độ năng động, tích cực (thường tích cực). Ví dụ: 「作為的な発言」= phát ngôn có chủ đích (có thể xấu), 「積極的な発言」= phát ngôn tích cực.
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 作為的?
Dùng khi muốn nhấn mạnh rằng hành động/phát ngôn không phải ngẫu nhiên mà có mục đích rõ ràng, thường trong bối cảnh tiêu cực (chỉ trích, nghi ngờ). Không dùng trong ngữ cảnh tích cực.
Nguồn gốc từ
Từ 作為 (hán việt: tác vi, nghĩa là hành động có chủ đích) + 的 (đuôi tính từ).
Ghi chú sử dụng
Thường xuất hiện trong văn viết trang trọng, báo chí, hoặc tranh luận pháp lý/đạo đức. Mang sắc thái tiêu cực khi ám chỉ sự thao túng, giả tạo.