仮受金
"仮受金"의 의미는 무엇인가요?
tiền nhận tạm thời売掛金の回収が遅れているため、一時的に仮受金として処理しています。
Do doanh thu bán chịu thu hồi chậm nên tạm thời hạch toán vào khoản tiền nhận tạm thời.
"仮受金"의 올바른 사용법은?
Tiền nhận tạm thời trong kế toán, chưa xác định rõ mục đích sử dụng cụ thể.
銀行からの入金で、まだ使途が決まっていない場合は仮受金として記録します。
Khi nhận tiền từ ngân hàng nhưng chưa xác định mục đích sử dụng, sẽ ghi nhận vào khoản tiền nhận tạm thời.
Thường xuất hiện trong báo cáo tài chính khi doanh nghiệp nhận tiền nhưng chưa rõ ràng về nghĩa vụ hoặc trách nhiệm thanh toán.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Phân biệt 仮受金 và 前受金
仮受金 dùng khi chưa rõ mục đích sử dụng tiền, trong khi 前受金 dùng khi nhận tiền trước cho nghĩa vụ dịch vụ/sản phẩm sắp tới (ví dụ: tiền đặt cọc dịch vụ).
Quy tắc vàng
Ghi nhận kế toán
仮受金 phải được chuyển đổi thành tài khoản phù hợp (ví dụ: doanh thu, nợ phải trả) trong thời gian ngắn sau khi xác định rõ mục đích.
Nguồn gốc từ
Từ ghép Hán-Nhật: 仮 (giả, tạm thời) + 受 (thụ, nhận) + 金 (kim, tiền).
Ghi chú sử dụng
Được sử dụng trong kế toán doanh nghiệp Nhật Bản để ghi nhận tiền nhận trước khi xác định rõ mục đích. Không nên nhầm lẫn với '前受金' (tiền nhận trước có nghĩa vụ hoàn trả) hay '仮払金' (tiền tạm ứng).