仮に

kari ni

"仮に"의 의미는 무엇인가요?

giả sử

仮に明日雨が降ったら、試合は中止です。

Giả sử ngày mai trời mưa thì trận đấu sẽ bị hoãn.


"仮に"의 올바른 사용법은?

trang trọng

giả sử, nếu như (trong trường hợp giả định)

仮にその話が事実だとしても、証拠がなければ信じられない。

Giả sử câu chuyện đó là sự thật, nhưng không có bằng chứng thì không thể tin được.

仮に100万円あったら、何を買いますか?

Giả sử có 1 triệu yên, bạn sẽ mua gì?

Thường dùng trong ngữ cảnh giả định, không chắc chắn. Có thể kết hợp với các cấu trúc như 「仮に...としたら」, 「仮に...としても」.

Cụm từ kết hợp

仮に...としたらnếu như... thì仮に...としてもdù cho... cũng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 仮に và もし

「仮に」 thường mang sắc thái trang trọng, giả định nghiêm túc hơn 「もし」. Ví dụ: 「仮に失敗したら、次に頑張ればいい」 (Giả sử thất bại thì lần sau cố gắng là được) mang tính nghiêm túc hơn 「もし失敗したら、次に頑張ればいい」.

Quy tắc vàng

Cấu trúc giả định với 仮に

Sau 仮に thường đi kèm các cấu trúc như 「としたら」, 「としても」, 「でも」 để nhấn mạnh giả định. Ví dụ: 「仮に行けなくても、代わりの人が行く」 (Dù không thể đi được, người thay thế sẽ đi).

Nguồn gốc từ

Từ 仮 (giả, giả định) + に (trợ từ chỉ phương thức). 仮 xuất phát từ Hán tự 假, nghĩa gốc là 'giả mạo', sau mở rộng thành 'giả định'.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh tính giả định. Không dùng trong văn nói thân mật hàng ngày.

Phân tích từ

仮
giả định, giả sử
root
+
に
trợ từ chỉ phương thức
suffix
Từ Điển Nhật Việt