令嬢
"令嬢"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?
con gái quý tộc令嬢は優雅にダンスを披露した
Con gái quý tộc đã trình diễn một cách thanh lịch
"令嬢"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문
trang trọng
Con gái của một gia đình quý tộc hoặc có địa vị cao
令嬢は社交界で人気がある
Con gái quý tộc rất được ưa chuộng trong giới xã hội
Thường dùng để chỉ những cô gái có giáo dục tốt và xuất thân quý tộc
Nguồn gốc từ
Từ '令' (lệnh) có nghĩa là 'tốt, đẹp' và '嬢' (nhiêu) có nghĩa là 'con gái'. Nói chung là 'con gái đẹp, quý tộc'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong văn học cổ điển hoặc ngữ cảnh lịch sự. Trong tiếng Nhật hiện đại, từ này ít được sử dụng và có thể nghe cổ điển.
Phân tích từ
令
tốt, đẹp
prefix嬢
con gái
rootTừ Điển Nhật Việt