代格
"代格"의 의미는 무엇인가요?
thay thế, thay thế cho彼は私に代格として働いてくれる
Anh ấy làm việc thay thế cho tôi
"代格"의 올바른 사용법은?
chung
Người hoặc vật thay thế cho ai đó hoặc cái gì đó
この機械は古いものの代格として使われている
Máy này được sử dụng như một máy thay thế cho máy cũ
Thường dùng trong các tình huống cần thay thế tạm thời hoặc lâu dài
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Đừng nhầm lẫn với '代理' (đại lý) có nghĩa là đại diện
Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt 'đại cách' (代格), từ '代' (đại) có nghĩa là 'thay thế' và '格' (cách) có nghĩa là 'vị trí, chức vụ'
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống cần thay thế tạm thời hoặc lâu dài, có thể áp dụng cho người, vật hoặc hệ thống
Từ Điển Nhật Việt