二人分

futari-bun

"二人分"의 의미는 무엇인가요?

phần cho hai người

このケーキは二人分です。

Cái bánh này là phần cho hai người.


"二人分"의 올바른 사용법은?

thông thường

lượng thức ăn hoặc vật phẩm đủ cho hai người tiêu dùng

この料理は二人分注文しましょう。

Hãy gọi món này đủ cho hai người nhé.

二人分ずつ配ります。

Chia đều mỗi phần đủ cho hai người.

Thường dùng trong ngữ cảnh chia sẻ thức ăn, đồ uống hoặc vật phẩm theo số lượng người.

Cụm từ kết hợp

二人前suất cho hai người (thường dùng trong nhà hàng)一人分phần cho một người

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 二人分 và 二人前

二人分 nhấn mạnh vào 'lượng đủ cho hai người' (ví dụ: thức ăn), trong khi 二人前 thường dùng trong nhà hàng để chỉ 'suất ăn' (ví dụ: 二人前のステーキ).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 二人分?

Dùng khi chia sẻ thức ăn, đồ uống hoặc vật phẩm theo số lượng người, không dùng trong ngữ cảnh trừu tượng.

Nguồn gốc từ

二人 (futari: hai người) + 分 (bun: phần, suất). Kết hợp từ hai từ đơn lẻ, không có nguồn gốc Hán Việt riêng biệt.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh chia sẻ thức ăn, đồ uống hoặc vật phẩm theo số lượng người. Không dùng trong ngữ cảnh trừu tượng (ví dụ: 'phần trách nhiệm').

Phân tích từ

二人
hai người
noun
+
分
phần, suất
noun
Từ Điển Nhật Việt