中立性
"中立性"의 의미는 무엇인가요?
tính trung lập国際紛争では中立性を保つことが重要だ。
Trong các cuộc xung đột quốc tế, việc duy trì tính trung lập là quan trọng.
"中立性"의 올바른 사용법은?
tình trạng hoặc phẩm chất của việc không thiên vị, đứng ngoài xung đột hoặc tranh chấp; trạng thái khách quan trong đánh giá hoặc hành động.
裁判官は中立性を保たなければならない。
Thẩm phán phải duy trì tính trung lập.
報道機関は中立性を維持すべきだ。
Các cơ quan truyền thông nên duy trì tính trung lập.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, chính trị, báo chí, hoặc kinh doanh để chỉ sự khách quan và không thiên vị.
Mẹo hay
Phân biệt '中立性' và '公平性'
'中立性' nhấn mạnh vào việc không thiên vị trong bối cảnh xung đột hoặc tranh chấp, trong khi '公平性' (công bằng) nhấn mạnh vào sự công bằng trong phân phối hoặc đánh giá. Ví dụ: 'Tòa án giữ tính trung lập' (中立性) nhưng 'quyết định công bằng' (公平性).
Quy tắc vàng
Sử dụng '中立性' trong ngữ cảnh khách quan
Chỉ sử dụng từ này khi đề cập đến sự không thiên vị trong bối cảnh có xung đột, tranh chấp, hoặc đánh giá chuyên môn. Không dùng để chỉ sự công bằng chung chung.
Nguồn gốc từ
Từ Hán-Nhật: 中立 (ちゅうりつ - trung lập) + 性 (せい - tính). '中立' nghĩa là 'ở giữa, không thiên vị', trong khi '性' biểu thị 'tính chất, phẩm chất'. Kết hợp tạo thành danh từ chỉ 'tính chất trung lập'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường xuất hiện trong các văn bản chính thức, báo cáo, hoặc thảo luận về đạo đức nghề nghiệp (ví dụ: báo chí, luật pháp, chính trị). Không sử dụng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không trang trọng.