世界水準のサービス

sekai suijun no sābisu

"世界水準のサービス"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

dịch vụ đạt chuẩn quốc tế

このホテルは世界水準のサービスを提供しています

Khách sạn này cung cấp dịch vụ đạt chuẩn quốc tế


"世界水準のサービス"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

Kinh doanh
trang trọng

Dịch vụ đạt hoặc vượt qua tiêu chuẩn chất lượng được công nhận trên toàn cầu

このレストランは世界水準のサービスで有名です

Nhà hàng này nổi tiếng với dịch vụ đạt chuẩn quốc tế

私たちの会社は世界水準のサービスを目指しています

Công ty chúng tôi hướng đến dịch vụ đạt chuẩn quốc tế

Thường dùng để mô tả dịch vụ chuyên nghiệp, chất lượng cao, thường gặp trong ngành du lịch, khách sạn, công nghệ, và dịch vụ chuyên nghiệp khác

Cụm từ kết hợp

世界水準の技術công nghệ đạt chuẩn quốc tế世界水準の品質chất lượng đạt chuẩn quốc tế

Cụm từ liên quan

世界水準の技術cụm từ
công nghệ đạt chuẩn quốc tế
国際水準cụm từ
tiêu chuẩn quốc tế

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng cho dịch vụ chuyên nghiệp, không dùng cho sản phẩm vật chất

Quy tắc vàng

Từ vựng chuyên ngành

Thường gặp trong ngành du lịch, khách sạn, công nghệ, và dịch vụ chuyên nghiệp

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '世界' (thế giới), '水準' (tiêu chuẩn), và 'サービス' (dịch vụ), mô tả dịch vụ đạt tiêu chuẩn quốc tế

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong bối cảnh kinh doanh, công nghệ, và dịch vụ chuyên nghiệp để nhấn mạnh chất lượng cao và tiêu chuẩn quốc tế

Phân tích từ

世界
thế giới
root
+
水準
tiêu chuẩn
root
+
サービス
dịch vụ
root
Từ Điển Nhật Việt