一回だけ

ikkai dake

"一回だけ"의 의미는 무엇인가요?

chỉ một lần

この映画は一回だけ見た。

Bộ phim này tôi chỉ xem một lần.


"一回だけ"의 올바른 사용법은?

neutral

chỉ diễn ra một lần, không lặp lại

一回だけ会ったことがあります。

Tôi chỉ gặp anh ấy có một lần.

この機会は一回だけです。

Cơ hội này chỉ có một lần thôi.

Thường dùng để nhấn mạnh sự giới hạn về số lần hoặc tần suất.

Cụm từ kết hợp

一回だけでいいchỉ một lần là đủ一回だけ会うgặp nhau chỉ một lần

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

一回限りcụm từ
chỉ có một lần duy nhất

Mẹo hay

Phân biệt với 一度

一回 và 一度 đều có nghĩa là 'một lần', nhưng 一回 thường dùng trong ngữ cảnh thông thường, trong khi 一度 có thể mang sắc thái trang trọng hơn hoặc dùng trong các cụm từ cố định như 一度会う (gặp nhau một lần).

Quy tắc vàng

Dùng 'だけ' để nhấn mạnh giới hạn

だけ luôn đứng sau danh từ, động từ hoặc cụm từ để nhấn mạnh sự giới hạn. Không thay thế bằng các từ khác như 'のみ' (chỉ dùng trong văn viết trang trọng).

Nguồn gốc từ

一回 (ikkai) nghĩa là 'một lần' (一次), だけ (dake) là trợ từ chỉ giới hạn. Tổ hợp này thể hiện sự hạn chế về số lần.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc thông thường. Không mang sắc thái tiêu cực hay tích cực, chỉ đơn thuần thể hiện số lần.

Phân tích từ

一回
một lần
root
+
だけ
chỉ, duy nhất
particle
Từ Điển Nhật Việt