ログアウト
"ログアウト"의 의미는 무엇인가요?
thoát tài khoảnパソコンで作業を終えたら、必ずログアウトしてください。
Sau khi xong việc trên máy tính, nhất định phải thoát tài khoản nhé.
"ログアウト"의 올바른 사용법은?
thoát khỏi tài khoản người dùng trên hệ thống (website, ứng dụng, máy tính)
システムから安全にログアウトする方法を教えてください。
Hãy chỉ cho tôi cách thoát tài khoản an toàn khỏi hệ thống.
Thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ, đặc biệt là khi kết thúc phiên làm việc trên máy tính hoặc ứng dụng trực tuyến.
Mẹo hay
Phân biệt ログアウト và サインアウト
Cả hai đều có nghĩa là thoát tài khoản, nhưng サインアウト thường được sử dụng nhiều hơn trong các ứng dụng web (ví dụ: Gmail, Facebook), trong khi ログアウト phổ biến trong các hệ thống máy tính hoặc phần mềm chuyên nghiệp.
Nguồn gốc từ
Mượn trực tiếp từ tiếng Anh "log out". "Log" trong ngữ cảnh máy tính bắt nguồn từ việc ghi lại hoạt động (log), còn "out" chỉ hành động thoát khỏi hệ thống. Thuật ngữ này xuất hiện từ những năm 1970 trong lĩnh vực công nghệ thông tin.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong các hướng dẫn kỹ thuật, giao diện người dùng (UI) của phần mềm, hoặc trong các cuộc trò chuyện về công nghệ. Không sử dụng trong ngữ cảnh không liên quan đến máy tính hoặc internet.