Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. ルール

ルール

rūruTừ vay mượn từ English ルール

"ルール"의 의미는 무엇인가요?

quy tắc

試合のルールを守りましょう。

Hãy tuân thủ quy tắc của trận đấu.


"ルール"의 올바른 사용법은?

trang trọng

Nguyên tắc, luật lệ chi phối hành vi hoặc hoạt động trong một lĩnh vực cụ thể.

ゲームのルールを説明します。

Tôi sẽ giải thích luật lệ của trò chơi.

会社のルールに従ってください。

Vui lòng tuân thủ quy tắc của công ty.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên môn, không mang sắc thái thân mật.

Cụm từ kết hợp

ルールを破るphá vỡ quy tắcルールを守るtuân thủ quy tắcルールブックsách luật lệ

Từ đồng nghĩa

規則決まり規定

Từ trái nghĩa

例外特例

Mẹo hay

Phân biệt ルール và 規則

ルール thường dùng trong ngữ cảnh quốc tế, thể thao, hoặc các hoạt động có yếu tố hiện đại (ví dụ: game, công ty quốc tế). 規則 thiên về luật lệ chính thức, mang tính pháp lý hoặc nội bộ tổ chức.

Nguồn gốc từ

Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'rule' (quy tắc, luật lệ), du nhập vào tiếng Nhật thông qua giáo dục và thể thao vào cuối thế kỷ 19.

Ghi chú sử dụng

Từ này phổ biến trong mọi lĩnh vực từ thể thao, luật pháp đến công việc hàng ngày. Không có biến thể ngữ pháp đặc biệt.

Phân tích từ

ルール
Từ mượn nguyên dạng tiếng Anh, không phân tách được thành các thành tố nhỏ hơn trong tiếng Nhật.
root
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.