Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. ホーム

ホーム

hōmuTừ vay mượn từ English home

"ホーム"의 의미는 무엇인가요?

nhà, nơi ở

家に帰ってホームで休みたい。

Tôi muốn về nhà nghỉ ngơi.


"ホーム"의 올바른 사용법은?

trang trọng

ngôi nhà, nơi cư trú, nơi sinh sống

ホームレスの人々を支援する団体があります。

Có một tổ chức hỗ trợ người vô gia cư.

Từ 'ホーム' thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi đề cập đến nơi ở nói chung, không nhất thiết là ngôi nhà cụ thể.

trang trọng

sân ga (nhà ga)

列車はホームに到着しました。

Tàu đã đến sân ga.

Trong ngữ cảnh giao thông, 'ホーム' chỉ sân ga tại nhà ga.

Cụm từ kết hợp

ホームレスngười vô gia cưホームパーティーbữa tiệc tại nhàホームステイở trọ nhà người bản xứ

Từ đồng nghĩa

家住居住まい

Từ trái nghĩa

職場会社

Mẹo hay

Phân biệt 'ホーム' và '家'

'ホーム' mang tính trang trọng và trừu tượng hơn '家' (いえ). '家' chỉ ngôi nhà cụ thể, trong khi 'ホーム' có thể chỉ nơi ở nói chung hoặc sân ga. Ví dụ: 'ホームレス' (người vô gia cư) không nhất thiết là ngôi nhà cụ thể.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'ホーム' trong ngữ cảnh thích hợp

Sử dụng 'ホーム' khi nói về nơi ở nói chung trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi đề cập đến sân ga. Sử dụng '家' khi nói về ngôi nhà cụ thể.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'home', được du nhập vào tiếng Nhật thông qua ngôn ngữ kinh doanh và công nghệ vào cuối thế kỷ 19. Ban đầu được dùng trong ngành đường sắt để chỉ sân ga, sau đó mở rộng nghĩa sang nơi ở nói chung.

Ghi chú sử dụng

1. Trong tiếng Nhật hiện đại, 'ホーム' thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi đề cập đến nơi ở nói chung. 2. Trong ngành đường sắt, 'ホーム' chỉ sân ga. 3. Không nên nhầm lẫn với '家' (いえ) chỉ ngôi nhà cụ thể.

Phân tích từ

ホーム
từ tiếng Anh 'home'
loanword
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.