ペースト

pēsutoTừ vay mượn từ English ペースト

"ペースト"의 의미는 무엇인가요?

bột nhão

歯磨き粉をペースト状にする。

Làm kem đánh răng thành dạng bột nhão.


"ペースト"의 올바른 사용법은?

chung

Bột nhão, dạng sệt dùng trong nấu ăn, mỹ phẩm hoặc vệ sinh.

フルーツをペースト状にして保存します。

Tôi bảo quản trái cây dưới dạng bột nhão.

歯磨き粉はペーストの形が一般的です。

Kem đánh răng thường có dạng bột nhão.

Thường dùng trong nấu ăn (làm sinh tố, bột nhão trái cây), mỹ phẩm (mặt nạ bột nhão), hoặc vệ sinh (kem đánh răng, bột nhão tẩy tế bào chết).

Công nghệ
culinary

Bột nhão trong nấu ăn, đặc biệt là bột nhão từ trái cây hoặc rau củ.

りんごをペースト状に加工する。

Chế biến táo thành dạng bột nhão.

Dùng trong sản xuất thực phẩm, sinh tố, hoặc nguyên liệu chế biến.

Cụm từ kết hợp

フルーツペーストbột nhão trái cây歯磨きペーストkem đánh răng dạng bột nhãoペースト状dạng bột nhão

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'ペースト' và 'クリーム'

ペースト thường chỉ dạng sệt đặc hơn, trong khi クリーム (cream) có thể chỉ dạng sệt nhẹ, thường dùng trong mỹ phẩm. Ví dụ: 歯磨きペースト (kem đánh răng dạng bột nhão) nhưng 保湿クリーム (kem dưỡng ẩm dạng sệt nhẹ).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'ペースト' trong ngữ cảnh phù hợp

ペースト chủ yếu dùng cho thực phẩm, mỹ phẩm hoặc sản phẩm vệ sinh. Không dùng để chỉ 'bột' khô hoặc 'chất lỏng'.

Nguồn gốc từ

Mượn từ tiếng Anh 'paste', vốn bắt nguồn từ tiếng Latin 'pasta' (bột nhão), sau đó thông qua tiếng Pháp 'pâte'. Từ 'paste' trong tiếng Anh cổ có nghĩa là 'bột nhão' hoặc 'hỗn hợp sệt'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành (thực phẩm, mỹ phẩm). Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt có thể dùng 'kem', 'bột nhão', hoặc 'sệt' tùy ngữ cảnh. Tránh nhầm lẫn với 'pasta' (mì ống) hoặc 'pest' (côn trùng gây hại).

Phân tích từ

ペースト
bột nhão (từ tiếng Anh 'paste')
loanword
Từ Điển Nhật Việt